from each one
Định nghĩa
Trạng từ: "from each one" là một cụm từ cố định dùng để chỉ hành động hoặc sự việc xảy ra đối với từng cá nhân trong một nhóm, nhấn mạnh tính riêng lẻ của mỗi đối tượng. Nó thường được dùng để diễn tả việc nhận hoặc lấy một thứ gì đó từ mỗi người hoặc mỗi vật trong một tập thể.
Ví dụ sử dụng
- (Họ nhận được 10 đô la từ mỗi người.)
- (Giáo viên thu bài tập về nhà từ từng học sinh.)
- (Chúng tôi thu thập ý tưởng từ mỗi thành viên trong nhóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"from each one individually": nhấn mạnh hơn tính riêng biệt của mỗi đối tượng.
- The donations were collected from each one individually. (Các khoản quyên góp được thu từ từng người một cách riêng lẻ.)
"from each one of them": cách diễn đạt phổ biến để chỉ từng thành viên trong một nhóm cụ thể.
- He asked for feedback from each one of them. (Anh ấy yêu cầu phản hồi từ mỗi người trong số họ.)
Biến thể và từ gần giống
Each (đại từ/tính từ): mỗi, từng. Đây là từ gốc trong cụm "from each one".
- Each student received a book. (Mỗi học sinh nhận được một cuốn sách.)
Every one (cụm từ): mỗi người, mỗi vật (thường dùng thay thế cho "each one").
- From every one of them, we learned something new. (Từ mỗi người trong số họ, chúng tôi học được điều gì đó mới.)
Từ đồng nghĩa
- From each person: từ mỗi người.
- From every individual: từ mọi cá nhân.
Các cụm từ liên quan
- From each according to his ability: (thành ngữ) từ mỗi người theo khả năng của họ (thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế hoặc xã hội).
- The principle of "from each according to his ability" is a socialist ideal. (Nguyên tắc "từ mỗi người theo khả năng của họ" là một lý tưởng xã hội chủ nghĩa.)
Thành ngữ liên quan
- To take from each one: lấy từ mỗi người (mang nghĩa đen hoặc bóng).
- The leader took advice from each one before making a decision. (Người lãnh đạo đã nhận lời khuyên từ mỗi người trước khi đưa ra quyết định.)